MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Câu 46 - 50 (Mã đề thi 105)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| send (gửi đi) | sent / sent (Bất quy tắc) | sender (người gửi) | - | - |
| prepare (chuẩn bị) | prepared / prepared (Có quy tắc) | preparation (sự chuẩn bị) | prepared (sẵn sàng) | - |
| grow (lớn lên, trưởng thành) | grew / grown (Bất quy tắc) | growth (sự phát triển) | grown (trưởng thành) | - |
| learn (học hỏi) | learned (learnt) / learned (Có/Bất quy tắc) | learner (người học), learning (sự học) | learned (uyên bác) | - |
| communicate (giao tiếp) | communicated / communicated (Có quy tắc) | communication (sự giao tiếp) | communicative (cởi mở) | - |
| preserve (bảo tồn, giữ gìn) | preserved / preserved (Có quy tắc) | preservation (sự bảo tồn) | preservable | - |
| benefit (được lợi, giúp ích) | benefited / benefited (Có quy tắc) | benefit (lợi ích) | beneficial (có lợi) | beneficially |
| calculate (tính toán) | calculated / calculated (Có quy tắc) | calculation (sự tính toán), calculator (máy tính) | calculating | - |
| know (biết, hiểu rõ) | knew / known (Bất quy tắc) | knowledge (kiến thức) | knowledgeable (thông thái) | knowledgeably |
| study (học tập, nghiên cứu) | studied / studied (Có quy tắc) | study (việc học, nghiên cứu), student (học viên) | studious (chăm học) | studiously |